一股脑儿
nhất cổ não nhi
Hán Việt: nhất cổ não nhi · Pinyin: yī gǔ nǎo er
Tổng quan
hết thảy; tất cả
全部; 完全把一瓶矿泉水一股脑儿喝下肚, 她将心里的话儿一股脑儿倾吐出来。
全部、通通。如:「門鈴一響,他便把雜物一股腦兒往衣櫥裡塞。」
Nghĩa
Việt
- Cihui 他興奮得很,把要講的話一股腦兒都講出來了。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 全部; 完全把一瓶矿泉水一股脑儿喝下肚, 她将心里的话儿一股脑儿倾吐出来。
Eng
- Cihui erhua variant of 一股腦; 一股脑
Đức
- Handedict in Bausch und Bogen (S), mitsamt