一股脑儿

yī gǔ nǎo ernhất cổ não nhi

Hán Việt: nhất cổ não nhi · Pinyin: yī gǔ nǎo er

Tổng quan

hết thảy; tất cả

新华 · Tân Hoa Đại lục

全部; 完全把一瓶矿泉水一股脑儿喝下肚, 她将心里的话儿一股脑儿倾吐出来。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

全部、通通。如:「門鈴一響,他便把雜物一股腦兒往衣櫥裡塞。」

Cấu tạo: 一 (nhất) + 股 (cổ) + 腦 (não) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 他興奮得很,把要講的話一股腦兒都講出來了。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全部; 完全把一瓶矿泉水一股脑儿喝下肚, 她将心里的话儿一股脑儿倾吐出来。

Eng

  • Cihui erhua variant of 一股腦; 一股脑

Đức

  • Handedict in Bausch und Bogen (S), mitsamt

Từ liên quan

Gần nghĩa

一股力量 · 一股劲儿 · 一股勁兒 · 一股清流 · 一股熱氣 · 一股邪勁 · 一股頭髮 · 一股子