一股腦子

yī gǔ nǎo zi nhất cổ não tử

Hán Việt: nhất cổ não tử · Pinyin: yī gǔ nǎo zi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cổ) + (não) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全部,通通。也形容不顾一切地做某件事。