一股腦子 yī gǔ nǎo zi · nhất cổ não tử Hán Việt: nhất cổ não tử · Pinyin: yī gǔ nǎo zi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 股 (cổ) + 腦 (não) + 子 (tử)Pinyinyī gǔ nǎo ziHán Việtnhất cổ não tửCấu tạo一 + 股 + 腦 + 子 · nhất + cổ + não + tử nghĩa thành phần: nhất + cổ + não + tử