一股邪劲 nhất cổ tà kính Hán Việt: nhất cổ tà kính Tổng quan Một sự hăm hở không chính đáng Cấu tạo: 一 (nhất) + 股 (cổ) + 邪 (tà) + 劲 (kính)Hán Việtnhất cổ tà kínhCấu tạo一 + 股 + 邪 + 劲 · nhất + cổ + tà + kính nghĩa thành phần: nhất + cổ + tà + kính Nghĩa ViệtCihui Một sự hăm hở không chính đáng