一股邪勁

nhất cổ tà kính

Hán Việt: nhất cổ tà kính

Tổng quan

Một sự hăm hở không chính đáng

Cấu tạo: 一 (nhất) + 股 (cổ) + 邪 (tà) + 劲 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Một sự hăm hở không chính đáng

Từ liên quan

Gần nghĩa

一股脑儿 · 一股力量 · 一股劲儿 · 一股勁兒 · 一股清流 · 一股熱氣 · 一股頭髮 · 一股子