一肩两锄 nhất kiên lưỡng sừ Hán Việt: nhất kiên lưỡng sừ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 肩 (kiên) + 两 (lưỡng) + 锄 (sừ)Hán Việtnhất kiên lưỡng sừCấu tạo一 + 肩 + 两 + 锄 · nhất + kiên + lưỡng + sừ nghĩa thành phần: nhất + kiên + lưỡng + sừ