一胎三兒 nhất thai tam nhi Hán Việt: nhất thai tam nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 胎 (thai) + 三 (tam) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất thai tam nhiCấu tạo一 + 胎 + 三 + 兒 · nhất + thai + tam + nhi nghĩa thành phần: nhất + thai + tam + nhi Nghĩa EngCihui 一胎三兒 ītāi-sān'ér n. triplets