一胎三儿

nhất thai tam nhi

Hán Việt: nhất thai tam nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 胎 (thai) + 三 (tam) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh ba
  • Biên soạn 一胎三兒 ītāi-sān'ér n. triplets

Eng

  • Cihui 一胎三兒 ītāi-sān'ér n. triplets

Từ liên quan

Gần nghĩa

一胎制 · 一胎化 · 一胎多子的 · 一胎三子 · 一胎率