一胡捋兒

nhất hồ loát nhi

Hán Việt: nhất hồ loát nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (hồ) + (loát) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一鬍捋兒 īhúluōr n. <coll.> a twinkling; a flash