一胡捋兒 nhất hồ loát nhi Hán Việt: nhất hồ loát nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 胡 (hồ) + 捋 (loát) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất hồ loát nhiCấu tạo一 + 胡 + 捋 + 兒 · nhất + hồ + loát + nhi nghĩa thành phần: nhất + hồ + loát + nhi Nghĩa EngCihui 一鬍捋兒 īhúluōr n. <coll.> a twinkling; a flash