一脈親承 yī mài qīn chéng · nhất mạch thân thừa Hán Việt: nhất mạch thân thừa · Pinyin: yī mài qīn chéng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 脈 (mạch) + 親 (thân) + 承 (thừa)Pinyinyī mài qīn chéngHán Việtnhất mạch thân thừaCấu tạo一 + 脈 + 親 + 承 · nhất + mạch + thân + thừa nghĩa thành phần: nhất + mạch + thân + thừa