一脈香菸 yī mài xiāng yān · nhất mạch hương ư Hán Việt: nhất mạch hương ư · Pinyin: yī mài xiāng yān Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 脈 (mạch) + 香 (hương) + 菸 (ư)Pinyinyī mài xiāng yānHán Việtnhất mạch hương ưCấu tạo一 + 脈 + 香 + 菸 · nhất + mạch + hương + ư nghĩa thành phần: nhất + mạch + hương + ư