一脉亲承

yī mài qīn chéngnhất mạch thân thừa

Hán Việt: nhất mạch thân thừa · Pinyin: yī mài qīn chéng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一脉:一个血统; 承:继承。从同一血统、派别世代相承流传下来。批某种思想、行为或学说之间有继承关系。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 脈 (mạch) + 親 (thân) + 承 (thừa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一脉:一个血统; 承:继承。从同一血统、派别世代相承流传下来。批某种思想、行为或学说之间有继承关系。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一脉相传 · 一脉相通 · 一脉相承 · 一脈相傳 · 一脉同气 · 一脉香烟 · 一脈同氣 · 一脈相通