一脈同氣 yī mài tóng qì · nhất mạch đồng khí Hán Việt: nhất mạch đồng khí · Pinyin: yī mài tóng qì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 脈 (mạch) + 同 (đồng) + 氣 (khí)Pinyinyī mài tóng qìHán Việtnhất mạch đồng khíCấu tạo一 + 脈 + 同 + 氣 · nhất + mạch + đồng + khí nghĩa thành phần: nhất + mạch + đồng + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指出于同源。指同胞兄弟姐妹的亲密关系。