一脈相通

yī mài xiāng tōng nhất mạch tương thông

Hán Việt: nhất mạch tương thông · Pinyin: yī mài xiāng tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (mạch) + (tương) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指事物之间相互关联,犹如一条脉络贯穿下来可以互通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓事物之间相互关联,犹如一条脉络贯穿下来可以互通。

Eng

  • Cihui 一脈相通 īmàixiāngtōng f.e. be intimately tied up with; be kindred to