一脖子拐 nhất bột tử quải Hán Việt: nhất bột tử quải Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 脖 (bột) + 子 (tử) + 拐 (quải)Hán Việtnhất bột tử quảiCấu tạo一 + 脖 + 子 + 拐 · nhất + bột + tử + quải nghĩa thành phần: nhất + bột + tử + quải Nghĩa EngCihui 一脖子拐 ībóziguǎi v.p. <coll.> a box to the ears; a clout