一脖子皴 nhất bột tử thuân Hán Việt: nhất bột tử thuân Tổng quan Cổ toàn là ghét Cấu tạo: 一 (nhất) + 脖 (bột) + 子 (tử) + 皴 (thuân)Hán Việtnhất bột tử thuânCấu tạo一 + 脖 + 子 + 皴 · nhất + bột + tử + thuân nghĩa thành phần: nhất + bột + tử + thuân Nghĩa ViệtCihui Cổ toàn là ghét