一脚踢开

nhất cước thích khai

Hán Việt: nhất cước thích khai

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 腳 (cước) + 踢 (thích) + 開 (khai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gạt bỏ
  • Biên soạn v.p. 1. kick away 2. brush sb. aside

Eng

  • Cihui 一腳踢開 ī jiǎo tīkāi v.p. 1. kick away 2. brush sb. aside

Từ liên quan

Gần nghĩa

一脚不移 · 一脚踢翻 · 一脚踢飞 · 一腳不移 · 踢开挽绳 · 一脚指 · 一脚耧 · 一脚踢