一腳踢開

nhất cước thích khai

Hán Việt: nhất cước thích khai

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cước) + (thích) + (khai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一腳踢開 ī jiǎo tīkāi v.p. 1. kick away 2. brush sb. aside