一腳踢翻

nhất cước thích phiên

Hán Việt: nhất cước thích phiên

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cước) + (thích) + (phiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一腳踢翻 ī jiǎo tīfān v.p. send sb. sprawling with one kick