一腳踢飛 nhất cước thích phi Hán Việt: nhất cước thích phi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 腳 (cước) + 踢 (thích) + 飛 (phi)Hán Việtnhất cước thích phiCấu tạo一 + 腳 + 踢 + 飛 · nhất + cước + thích + phi nghĩa thành phần: nhất + cước + thích + phi Nghĩa EngCihui 一腳踢飛 ī jiǎo tīfēi v.p. kick sth. out of sb.'s hand