一臉兇相 nhất kiểm hung tương Hán Việt: nhất kiểm hung tương Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 臉 (kiểm) + 兇 (hung) + 相 (tương)Hán Việtnhất kiểm hung tươngCấu tạo一 + 臉 + 兇 + 相 · nhất + kiểm + hung + tương nghĩa thành phần: nhất + kiểm + hung + tương Nghĩa EngCihui 一臉凶相 ī liǎn xiōngxiàng n. a fierce look on one's face