一臉舊社會 nhất kiểm cựu xã hội Hán Việt: nhất kiểm cựu xã hội Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 臉 (kiểm) + 舊 (cựu) + 社 (xã) + 會 (hội)Hán Việtnhất kiểm cựu xã hộiCấu tạo一 + 臉 + 舊 + 社 + 會 · nhất + kiểm + cựu + xã + hội nghĩa thành phần: nhất + kiểm + cựu + xã + hội Nghĩa EngCihui 一臉舊社會 ī liǎn jiù shèhuì <coll.> n. 1. solemn face 2. sad; unhappy