一臉死相 nhất kiểm tử tương Hán Việt: nhất kiểm tử tương Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 臉 (kiểm) + 死 (tử) + 相 (tương)Hán Việtnhất kiểm tử tươngCấu tạo一 + 臉 + 死 + 相 · nhất + kiểm + tử + tương nghĩa thành phần: nhất + kiểm + tử + tương Nghĩa EngCihui 一臉死相 ī liǎn sǐxiàng n. stamp of death on one's face