一臉疙瘩

nhất kiểm ngật đáp

Hán Việt: nhất kiểm ngật đáp

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (kiểm) + (ngật) + (đáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一臉疙瘩 ī liǎn gēdā n. <coll.> a face full of pimples