一臉茫然

yī liǎn máng rán nhất kiểm mang nhiên

Hán Việt: nhất kiểm mang nhiên · Pinyin: yī liǎn máng rán

Tổng quan

bối rối | ngơ ngác

Cấu tạo: (nhất) + (kiểm) + (mang) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bối rối | ngơ ngác

Eng

  • CC-CEDICT puzzled|bewildered
  • Cihui puzzled; bewildered