一腔熱血

yī qiāng rè xuè nhất khang nhiệt huyết

Hán Việt: nhất khang nhiệt huyết · Pinyin: yī qiāng rè xuè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (khang) + (nhiệt) + (huyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 满腔为正义事业而献身的热情。