一腔無明 nhất khang vô minh Hán Việt: nhất khang vô minh Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 腔 (khang) + 無 (vô) + 明 (minh)Hán Việtnhất khang vô minhCấu tạo一 + 腔 + 無 + 明 · nhất + khang + vô + minh nghĩa thành phần: nhất + khang + vô + minh Nghĩa EngCihui 一腔無明 īqiāngwúmíng f.e. be overwhelmed with unspeakable grief