一腳不移

yī jiǎo bù yínhất cước bất di

Hán Việt: nhất cước bất di · Pinyin: yī jiǎo bù yí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

借喻坚定不移。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 腳 (cước) + 不 (bất) + 移 (di)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一脚踢开 · 一脚踢翻 · 一脚踢飞 · 一脚指 · 一脚耧 · 一脚踢 · 一腳指 · 一腳耬