一腳不移 yī jiǎo bù yí · nhất cước bất di Hán Việt: nhất cước bất di · Pinyin: yī jiǎo bù yí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 腳 (cước) + 不 (bất) + 移 (di)Pinyinyī jiǎo bù yíHán Việtnhất cước bất diCấu tạo一 + 腳 + 不 + 移 · nhất + cước + bất + di nghĩa thành phần: nhất + cước + bất + di