一膀之力 yī bǎng zhī lì · nhất bàng chi lực Hán Việt: nhất bàng chi lực · Pinyin: yī bǎng zhī lì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 膀 (bàng) + 之 (chi) + 力 (lực)Pinyinyī bǎng zhī lìHán Việtnhất bàng chi lựcCấu tạo一 + 膀 + 之 + 力 · nhất + bàng + chi + lực nghĩa thành phần: nhất + bàng + chi + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 膀:臂膀。指一部分力量或不大的力量。表示从旁帮一点忙。