一臉不屑 yī liǎn bù xiè · nhất kiểm bất tiết Hán Việt: nhất kiểm bất tiết · Pinyin: yī liǎn bù xiè Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 臉 (kiểm) + 不 (bất) + 屑 (tiết)Pinyinyī liǎn bù xièHán Việtnhất kiểm bất tiếtCấu tạo一 + 臉 + 不 + 屑 · nhất + kiểm + bất + tiết nghĩa thành phần: nhất + kiểm + bất + tiết