一至於此

yī zhì yú cǐ nhất chí vu thử

Hán Việt: nhất chí vu thử · Pinyin: yī zhì yú cǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (chí) + (vu) + (thử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竟然到了這種情況、境地。《文選.劉孝標.廣絕交論》:「嗚呼!世路險巇,一至於此!」唐.李白〈與韓荊州書〉:「何令人之景慕,一至於此耶!」

Eng

  • Cihui 一至於此 īzhìyúcǐ f.e. come to such a pass