一致之節 yí zhì zhī jié · nhất trí chi tiết Hán Việt: nhất trí chi tiết · Pinyin: yí zhì zhī jié Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 致 (trí) + 之 (chi) + 節 (tiết)Pinyinyí zhì zhī jiéHán Việtnhất trí chi tiếtCấu tạo一 + 致 + 之 + 節 · nhất + trí + chi + tiết nghĩa thành phần: nhất + trí + chi + tiết