一致之节 yí zhì zhī jié·nhất trí chi tiết Hán Việt: nhất trí chi tiết · Pinyin: yí zhì zhī jié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓忠贞不渝的节操。 Cấu tạo: 一 (nhất) + 致 (trí) + 之 (chi) + 節 (tiết)Pinyinyí zhì zhī jiéHán Việtnhất trí chi tiếtCấu tạo一 + 致 + 之 + 節 · nhất + trí + chi + tiết nghĩa thành phần: nhất + trí + chi + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓忠贞不渝的节操。 Từ liên quan Gần nghĩa一致地 · 一致字 · 一致性 · 一致性效应 · 一致的 · 一致百虑 · 一致之節 · 一致公认