一致公認 nhất trí công nhận Hán Việt: nhất trí công nhận Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 致 (trí) + 公 (công) + 認 (nhận)Hán Việtnhất trí công nhậnCấu tạo一 + 致 + 公 + 認 · nhất + trí + công + nhận nghĩa thành phần: nhất + trí + công + nhận