一致反對 nhất trí phản đối Hán Việt: nhất trí phản đối Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 致 (trí) + 反 (phản) + 對 (đối)Hán Việtnhất trí phản đốiCấu tạo一 + 致 + 反 + 對 · nhất + trí + phản + đối nghĩa thành phần: nhất + trí + phản + đối