一致同意 yī zhì tóng yì · nhất trí đồng ý Hán Việt: nhất trí đồng ý · Pinyin: yī zhì tóng yì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 致 (trí) + 同 (đồng) + 意 (ý)Pinyinyī zhì tóng yìHán Việtnhất trí đồng ýCấu tạo一 + 致 + 同 + 意 · nhất + trí + đồng + ý nghĩa thành phần: nhất + trí + đồng + ý