一致方針 nhất trí phương châm Hán Việt: nhất trí phương châm Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 致 (trí) + 方 (phương) + 針 (châm)Hán Việtnhất trí phương châmCấu tạo一 + 致 + 方 + 針 · nhất + trí + phương + châm nghĩa thành phần: nhất + trí + phương + châm Nghĩa EngCihui 一致方針 īzhì fāngzhēn n. concerted approach