一致百慮

yī zhì bǎi lǜ nhất trí bách lự

Hán Việt: nhất trí bách lự · Pinyin: yī zhì bǎi lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (trí) + (bách) + (lự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本《易經.繫辭下》:「天下同歸而殊塗,一致而百慮。」指歸於同一趨向,卻有各種不同的思慮。《後漢書.卷三○下.郎顗傳》:「易曰:『君子之道,或出或處,同歸殊塗,一致百慮。』」