一致百慮

yī zhì bǎi lǜ nhất trí bách lự

Hán Việt: nhất trí bách lự · Pinyin: yī zhì bǎi lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (trí) + (bách) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一致:趋向相同;百虑:各种考虑。趋向虽然相同,却有各种考虑。儒家指虑虽种种,理归于一。
  • Tân Hoa Tự Điển 一致趋向相同;百虑各种考虑。趋向虽然相同,却有各种考虑。儒家指虑虽种种,理归于一。