一致讚揚 nhất trí tán dương Hán Việt: nhất trí tán dương Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 致 (trí) + 讚 (tán) + 揚 (dương)Hán Việtnhất trí tán dươngCấu tạo一 + 致 + 讚 + 揚 · nhất + trí + tán + dương nghĩa thành phần: nhất + trí + tán + dương