一致關係 nhất trí quan hệ Hán Việt: nhất trí quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 致 (trí) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việtnhất trí quan hệCấu tạo一 + 致 + 關 + 係 · nhất + trí + quan + hệ nghĩa thành phần: nhất + trí + quan + hệ Nghĩa EngCihui 一致關係 īzhì guānxi n. <lg.> concord; agreement