一台二绝 nhất thai nhị tuyệt Hán Việt: nhất thai nhị tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 台 (thai) + 二 (nhị) + 绝 (tuyệt)Hán Việtnhất thai nhị tuyệtCấu tạo一 + 台 + 二 + 绝 · nhất + thai + nhị + tuyệt nghĩa thành phần: nhất + thai + nhị + tuyệt