一舉三反 yī jǔ sān fǎn · nhất cử tam phản Hán Việt: nhất cử tam phản · Pinyin: yī jǔ sān fǎn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 舉 (cử) + 三 (tam) + 反 (phản)Pinyinyī jǔ sān fǎnHán Việtnhất cử tam phảnCấu tạo一 + 舉 + 三 + 反 · nhất + cử + tam + phản nghĩa thành phần: nhất + cử + tam + phản