一舉十觴 nhất cử thập thương Hán Việt: nhất cử thập thương Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 舉 (cử) + 十 (thập) + 觴 (thương)Hán Việtnhất cử thập thươngCấu tạo一 + 舉 + 十 + 觴 · nhất + cử + thập + thương nghĩa thành phần: nhất + cử + thập + thương Nghĩa EngCihui 一舉十觴 ījǔshíshāng f.e. toss off bumper after bumper (of wine)