一舉得男 nhất cử đắc nam Hán Việt: nhất cử đắc nam Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 舉 (cử) + 得 (đắc) + 男 (nam)Hán Việtnhất cử đắc namCấu tạo一 + 舉 + 得 + 男 · nhất + cử + đắc + nam nghĩa thành phần: nhất + cử + đắc + nam Nghĩa EngCihui 一舉得男 ījǔdénán f.e. get a son as one's first child