一舉手力 yī jǔ shǒu lì · nhất cử thủ lực Hán Việt: nhất cử thủ lực · Pinyin: yī jǔ shǒu lì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 舉 (cử) + 手 (thủ) + 力 (lực)Pinyinyī jǔ shǒu lìHán Việtnhất cử thủ lựcCấu tạo一 + 舉 + 手 + 力 · nhất + cử + thủ + lực nghĩa thành phần: nhất + cử + thủ + lực