一般可理解 yì bān kě lǐ jiě · nhất bàn khả lí giải Hán Việt: nhất bàn khả lí giải · Pinyin: yì bān kě lǐ jiě Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 般 (bàn) + 可 (khả) + 理 (lí) + 解 (giải)Pinyinyì bān kě lǐ jiěHán Việtnhất bàn khả lí giảiCấu tạo一 + 般 + 可 + 理 + 解 · nhất + bàn + khả + lí + giải nghĩa thành phần: nhất + bàn + khả + lí + giải