一般性知識

nhất bàn tính tri thức

Hán Việt: nhất bàn tính tri thức

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bàn) + (tính) + (tri) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一般性知識 ībānxìng zhīshi n. <lg.> general knowledge