一般性詞典

nhất bàn tính từ điển

Hán Việt: nhất bàn tính từ điển

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bàn) + (tính) + (từ) + (điển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一般性詞典 ībānxìng cídiǎn n. <lg.> general dictionary