一般性錯誤 nhất bàn tính thác ngộ Hán Việt: nhất bàn tính thác ngộ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 般 (bàn) + 性 (tính) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Hán Việtnhất bàn tính thác ngộCấu tạo一 + 般 + 性 + 錯 + 誤 · nhất + bàn + tính + thác + ngộ nghĩa thành phần: nhất + bàn + tính + thác + ngộ Nghĩa EngCihui 一般性錯誤 ībānxìng cuòwù n. mistakes of an ordinary nature