一般管理費

yī bān guǎn lǐ fèi nhất bàn quản lí phí

Hán Việt: nhất bàn quản lí phí · Pinyin: yī bān guǎn lǐ fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bàn) + (quản) + (lí) + (phí)

Nghĩa

ja

  • JMdict administrative cost|head office expenses|general management expenses