一般線性群
nhất bàn tuyến tính quần
Hán Việt: nhất bàn tuyến tính quần · Pinyin: yì bān xiàn xìng qún
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 般 (bàn) + 線 (tuyến) + 性 (tính) + 群 (quần)
Hán Việt: nhất bàn tuyến tính quần · Pinyin: yì bān xiàn xìng qún
Cấu tạo: 一 (nhất) + 般 (bàn) + 線 (tuyến) + 性 (tính) + 群 (quần)