一芹之微 yī qín zhī wēi · nhất cần chi vi Hán Việt: nhất cần chi vi · Pinyin: yī qín zhī wēi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 芹 (cần) + 之 (chi) + 微 (vi)Pinyinyī qín zhī wēiHán Việtnhất cần chi viCấu tạo一 + 芹 + 之 + 微 · nhất + cần + chi + vi nghĩa thành phần: nhất + cần + chi + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一棵芹菜那样微小的东西。常自谦礼物微薄之词。